security guard

security guard

A security guard checks identification at the entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên bảo vệ: "security guard" chỉ một người làm nhiệm vụ canh gác, bảo vệ an ninh cho một tòa nhà, khu vực, hoặc sự kiện. Người này thường được thuê để giám sát, ngăn chặn hành vi trộm cắp, phá hoại, hoặc các mối đe dọa khác.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên bảo vệ kiểm tra giấy tờ tùy thân của mọi người trước khi họ vào tòa nhà.)
  • (Một nhân viên bảo vệ tuần tra bãi đỗ xe vào ban đêm để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a security guard": làm việc với tư cách nhân viên bảo vệ.

    • After retiring from the army, he started to work as a security guard at a shopping mall. (Sau khi nghỉ hưu từ quân đội, anh ấy bắt đầu làm nhân viên bảo vệ tại một trung tâm thương mại.)
  • "security guard company": công ty cung cấp dịch vụ bảo vệ.

    • The bank hired a reputable security guard company to protect its vault. (Ngân hàng đã thuê một công ty bảo vệ uy tín để bảo vệ kho tiền của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Security (danh từ): an ninh, sự bảo vệ.
    • The security of the event was tight. (An ninh của sự kiện rất nghiêm ngặt.)
  • Guard (danh từ): người canh gác (có thể dùng riêng, nhưng thường chỉ lính gác hoặc bảo vệ).
    • The guard at the gate waved us through. (Người canh gáccổng ra hiệu cho chúng tôi đi qua.)
  • Watchman (danh từ): người canh gác (thường dùng cho bảo vệ ban đêm).
Từ đồng nghĩa
  • Guard: người canh gác.
  • Watchman: người canh gác (đặc biệt ban đêm).
  • Patrol officer: nhân viên tuần tra (thường dùng trong bối cảnh an ninh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guard against: bảo vệ chống lại (một mối nguy hiểm).
    • The security guard must guard against any unauthorized entry. (Nhân viên bảo vệ phải bảo vệ chống lại bất kỳ sự xâm nhập trái phép nào.)
Thành ngữ liên quan
  • On guard: trong trạng thái cảnh giác, sẵn sàng bảo vệ.
    • The security guard is always on guard during his shift. (Nhân viên bảo vệ luôn trong trạng thái cảnh giác trong ca trực của mình.)